tiệp báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin thắng trận: tin tức báo về một chiến thắng trong quân sự hoặc một cuộc thi đấu.
- Thông báo chiến thắng: hành động hoặc văn bản thông báo về một thắng lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận đánh, viên tướng lập tức gửi tiệp báo về kinh đô. (Sau trận đánh, viên tướng lập tức gửi tin thắng trận về kinh đô.)
- Tiệp báo từ mặt trận đã làm cả nước phấn chấn. (Tin thắng trận từ mặt trận đã làm cả nước phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "báo tiệp": một cách nói khác, cùng nghĩa với "tiệp báo", dùng để chỉ việc báo tin thắng trận.
- Sứ giả phi ngựa báo tiệp về triều đình. (Sứ giả phi ngựa báo tin thắng trận về triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến báo (danh từ): tin tức, báo cáo từ chiến trường (có thể là tin thắng, thua hoặc tình hình chung).
- Thắng báo (danh từ): tin báo về chiến thắng (nghĩa gần với "tiệp báo").
- Tin thắng trận (cụm danh từ): cách giải thích nghĩa trực tiếp của "tiệp báo".
Từ đồng nghĩa
- Tin thắng trận: tin tức về chiến thắng.
- Thắng báo: báo cáo về thắng lợi.
Lưu ý về từ vựng
- "Tiệp báo" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử.
- Trong tiếng Việt đương đại, người ta thường dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "tin chiến thắng", "tin thắng trận" hoặc đơn giản là "tin thắng".
- Tin thắng trận.